Socialite

Nghe phát âm

Mục lục

/´souʃə¸lait/

Thông dụng

Danh từ

Người có vai vế trong xã hội, người nổi bật lên trong xã hội
Người giao thiệp rộng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
blueblood , brahmin , deb , debutante , gentleperson , lace curtain , member of the upper class , noble , patrician , silk stocking , upper cruster

Thuộc thể loại